Visa bảo lãnh cha mẹ (Parent visa)
Visa bảo lãnh cha mẹ Úc (Parent Visa) mở ra cơ hội để cha mẹ đoàn tụ cùng con cái tại Úc thông qua các diện visa tạm trú hoặc thường trú. Tìm hiểu các loại visa, điều kiện bảo lãnh, chi phí và thời gian xét duyệt để lựa chọn lộ trình phù hợp với kế hoạch gia đình.
Giới thiệu về visa bảo lãnh cha mẹ Úc (Parent Visa)
Visa bảo lãnh cha mẹ Úc (Parent Visa) là nhóm thị thực đoàn tụ gia đình, cho phép công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện bảo lãnh cha mẹ sang Úc sinh sống. Tùy thuộc vào diện visa và điều kiện đáp ứng, cha mẹ có thể được xem xét cấp visa tạm trú dài hạn hoặc thường trú, mở ra cơ hội đoàn tụ gia đình và ổn định cuộc sống tại Úc.
Hiện nay, Chính phủ Úc cung cấp nhiều diện visa bảo lãnh cha mẹ với sự khác biệt về:
- Thời hạn cư trú: tạm trú hoặc thường trú.
- Điều kiện bảo lãnh và yêu cầu đối với người nộp hồ sơ.
- Chi phí visa và nghĩa vụ bảo trợ tài chính.
- Thời gian xét duyệt và cơ chế xếp hàng chờ cấp visa.
- Quyền lợi về làm việc, chăm sóc y tế và các chính sách liên quan.
Việc lựa chọn đúng diện visa ngay từ đầu giúp gia đình chủ động hơn trong việc chuẩn bị tài chính, hồ sơ và kế hoạch đoàn tụ.
Các diện visa bảo lãnh cha mẹ Úc phổ biến
Tùy thuộc vào độ tuổi của cha mẹ, điều kiện gia đình, khả năng tài chính và mong muốn định cư, người nộp hồ sơ có thể cân nhắc các diện visa sau:
| Loại visa | Tên visa | Hình thức cư trú |
|---|---|---|
| Visa 103 | Parent visa | Thường trú |
| Visa 143 | Contributory Parent visa | Thường trú |
| Visa 173 | Contributory Parent visa | Tạm trú |
| Visa 804 | Aged Parent visa | Thường trú |
| Visa 864 | Contributory Aged Parent visa | Thường trú |
| Visa 884 | Contributory Aged Parent visa | Tạm trú |
| Visa 870 | Sponsored Parent (Temporary) visa | Tạm trú |
Điều kiện tham gia
Điều kiện cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại visa được lựa chọn. Tuy nhiên, một số yêu cầu quan trọng thường cần được xem xét gồm:
Đối với người bảo lãnh
Người bảo lãnh thường cần:
- Là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Đáp ứng yêu cầu về tình trạng cư trú ổn định tại Úc theo diện visa tương ứng.
- Đáp ứng các điều kiện bảo lãnh và nghĩa vụ liên quan.
- Thực hiện cam kết bảo trợ tài chính (Assurance of Support) nếu được yêu cầu đối với diện visa áp dụng.
Đối với người được bảo lãnh
Cha mẹ cần:
- Đáp ứng định nghĩa về cha mẹ đủ điều kiện theo quy định di trú Úc.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp.
- Cung cấp hồ sơ chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con.
- Đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, nơi nộp hồ sơ và tình trạng visa hiện tại nếu áp dụng.
Balance of Family Test – Bài kiểm tra cân bằng gia đình
Đối với các diện visa 103, 143, 173, 804, 864 và 884, người nộp hồ sơ cần đáp ứng bài kiểm tra Balance of Family Test.
Theo đó, người nộp hồ sơ cần đáp ứng một trong hai tiêu chí:
- Ít nhất một nửa số con đủ điều kiện của người nộp hồ sơ đang sinh sống tại Úc; hoặc
- Số con đủ điều kiện đang sinh sống tại Úc nhiều hơn số con đang sinh sống tại bất kỳ quốc gia nào khác.
Lưu ý: Visa 870 không áp dụng Balance of Family Test. Vì vậy, gia đình cần phân biệt rõ điều kiện giữa visa tạm trú 870 và các diện Parent Visa khác.
Quyền lợi khi sở hữu visa bảo lãnh cha mẹ
Quyền lợi của cha mẹ tại Úc sẽ phụ thuộc vào loại visa được cấp và các điều kiện đi kèm.
Đối với visa thường trú
Người được cấp các diện Parent Visa thường trú như 103, 143, 804 hoặc 864 có thể được hưởng các quyền lợi theo quy định dành cho thường trú nhân, bao gồm:
- Được sinh sống lâu dài tại Úc.
- Được làm việc và học tập tại Úc theo quy định.
- Có thể đủ điều kiện tham gia hệ thống chăm sóc y tế Medicare.
- Có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Úc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về cư trú và các yêu cầu khác.
- Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện theo các diện visa gia đình khác.
Đối với visa tạm trú
- Người giữ visa 173, 884 hoặc 870 được cư trú tại Úc trong thời hạn visa cho phép và hưởng các quyền lợi theo điều kiện cụ thể của từng loại visa.
- Các quyền lợi như làm việc, học tập, chăm sóc y tế hoặc khả năng tiếp tục nộp visa thường trú cần được kiểm tra theo từng diện visa và điều kiện được cấp.
Lưu ý: Không phải tất cả Parent Visa đều có quyền lợi giống nhau. Đặc biệt, visa 870 không phải visa thường trú và không tự động tạo quyền định cư lâu dài tại Úc.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ Parent Visa thường bao gồm giấy tờ của người bảo lãnh và người được bảo lãnh. Danh mục cụ thể sẽ phụ thuộc vào diện visa và hoàn cảnh gia đình.
Hồ sơ của người bảo lãnh
- Hộ chiếu và giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú tại Úc.
- Giấy tờ chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con.
- Giấy tờ chứng minh khả năng bảo trợ tài chính nếu được yêu cầu.
- Các tài liệu liên quan đến điều kiện bảo lãnh và nghĩa vụ hỗ trợ người được bảo lãnh.
Hồ sơ của cha mẹ
- Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Giấy khai sinh và các giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
- Giấy tờ về tình trạng hôn nhân, gia đình và nhân thân.
- Hồ sơ lý lịch tư pháp.
- Hồ sơ khám sức khỏe theo yêu cầu của Bộ Di trú.
- Các giấy tờ bổ sung liên quan đến con cái và Balance of Family Test nếu áp dụng.
Trong một số trường hợp, gia đình có thể cần bổ sung giấy tờ giải trình về thay đổi thông tin cá nhân, quan hệ gia đình hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Việc rà soát hồ sơ đầy đủ và nhất quán ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ bị yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc phát sinh chậm trễ trong quá trình xét duyệt.
Phí nộp hồ sơ xin visa
Phí visa có thể thay đổi theo từng thời điểm và tùy loại visa. Mức phí cần được kiểm tra tại thời điểm nộp hồ sơ trên website của Bộ Nội vụ Úc.
- Visa 103: Từ 8,665 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
- Visa 143: Từ 49,900 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
- Visa 870: Từ 6,370 AUD đến 12,440 AUD (tương đương tạm trú 3 năm hoặc 5 năm)
- Visa 173: Từ 33,375 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
- Visa 804: Từ 8,665 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
- Visa 864: Từ 49,900 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
- Visa 884: Từ 35,430 AUD (chia 2 đợt thanh toán)
Thời gian xét duyệt hồ sơ
Theo thông tin công bố của Bộ Di trú Úc tại thời điểm cập nhật, thời gian chờ dự kiến đối với hồ sơ Parent Visa mới có thể kéo dài nhiều năm:
- Visa 103 và 804: Thời gian chờ có thể lên đến hàng chục năm.
- Visa 143, 173, 864 và 884: Thời gian chờ khá dài, dù thường ngắn hơn các diện Parent Visa không thuộc nhóm Contributory.
- Visa 870: Không áp dụng cơ chế xếp hàng như các diện Parent Visa thường trú; thời gian xét duyệt phụ thuộc vào tình hình hồ sơ và quy trình xử lý tại thời điểm nộp.
Không có thời gian xét duyệt chính xác cho từng hồ sơ thuộc nhóm visa chịu cơ chế xếp hàng. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo chỉ tiêu di trú, số lượng hồ sơ tồn đọng và tình hình xét duyệt.
>> Bạn đang lên kế hoạch đưa cha mẹ sang Úc định cư hoặc thăm thân dài hạn? Đừng để các thủ tục pháp lý làm khó bạn! Hãy liên hệ Next Gem để được tư vấn chi tiết và chọn lộ trình visa phù hợp nhất. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình đoàn tụ cùng người thân tại Úc.
